Bản dịch của từ 干面 trong tiếng Việt

干面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干面 (Danh từ)

qián miàn
01

Bột mì khô; bột (chưa nhào thành bột nhão) — tức là 'bột' dùng để làm bánh, mỳ (Hán Việt: can diện/干面 có thể hiểu là 'mì khô' hoặc 'bột khô')

即面粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干面

gàn

miàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép