Bản dịch của từ 干音 trong tiếng Việt

干音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干音 (Danh từ)

gàn yīn
01

Âm thanh thuộc loại “干音” trong tám loại âm nhạc cổ, tương ứng với quẻ Càn trong Bát quái.

古人分乐音为八类,谓之“八音”,以与“八卦”相对应。其应干卦者谓之“干音”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干音

gàn

yīn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
音义
音乐
音乐之声
音书
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép