Bản dịch của từ 干马 trong tiếng Việt

干马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干马 (Danh từ)

gàn mǎ
01

Danh từ Hán Nôm chỉ 'dương khí thuần túy' — theo truyền thống (từ Kinh Dịch) gọi tượng trưng là “ngựa của Càn” (Càn dương), tức khí thuần dương, tinh túy dương khí trong Đạo giáo.

语本《易.说卦》:“干为马,坤为牛。”道教因以“干马”指纯阳之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干马

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép