Bản dịch của từ 平上去入 trong tiếng Việt

平上去入

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平上去入 (Danh từ)

píng shǎng qù rù
01

Âm luật/điệu bộ chữ Hán theo bốn thanh: (bình), (thượng), (khứ), (nhập) — chỉ bốn thanh trong thanh luật cổ (tứ thanh), dùng trong đối thơ, thanh vận và đọc âm cổ.

国字的四声。。南朝梁.钟嵘.诗品序:「余谓文制本须讽读,不可蹇碍,但令清浊通流,口吻调利,斯为足矣;至平上去入,则余病未能,蜂腰鹤膝,闾里已具。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平上去入

píng

shàng

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép