Bản dịch của từ 平上帻 trong tiếng Việt

平上帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平上帻 (Danh từ)

píng shàng zé
01

Một loại khăn đội/khăn trùm đầu hình dáng phẳng (mũ khăn) của võ và triều thần từ thời Tấn, Tùy, Đường; giống mũ/khăn đội phẳng dùng trong lễ phục và quân phục thời xưa

2.魏晋以来武官所戴的一种平顶头巾。至隋,侍臣及武官通服之。唐时因制,为武官﹑卫官公事之服,而天子﹑皇太子乘马则服之。见《新唐书.车服志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại khăn/trùm đầu (cổ phục), còn gọi là “平巾帻” — khăn đội/khăn trùm bằng vải phẳng dùng trong phục trang xưa

1.亦称“平巾帻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平上帻

píng

shàng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平下
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
帻巾
帻梁
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép