Bản dịch của từ 平乏 trong tiếng Việt

平乏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平乏 (Tính từ)

píng fá
01

Mòn nhẵn, bị mài mòn (như bề mặt trở nên trơn, không còn gồ ghề) — gần nghĩa với 'mài mòn' hoặc 'mòn láng'; Hán-Việt: bình phạp/ phạp đọc gần giống 'phập'.

犹磨损。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平乏

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép