Bản dịch của từ 平乐馆 trong tiếng Việt

平乐馆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平乐馆 (Cụm từ)

píng lè guǎn
01

见“平乐观”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平乐馆

píng

guǎn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
馆人
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép