Bản dịch của từ 平亭 trong tiếng Việt

平亭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平亭 (Động từ)

píng tíng
01

Bàn bạc, thẩm định cho cân nhắc, làm cho công bằng/được cân bằng (tức là nghiên cứu, thẩm xét để cho quyết định được 'bình')

谓研究斟酌,使得其平。亦泛指评议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平亭

píng

tíng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép