Bản dịch của từ 平侧 trong tiếng Việt
平侧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平侧 (Danh từ)
【píng zè】
01
Ping và Ze (nhịp điệu trong thơ) dùng để chỉ kiểu thanh điệu phẳng và xiên trong thơ và câu.
平仄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平侧
píng
平
cè
侧
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
