Bản dịch của từ 平健 trong tiếng Việt

平健

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平健 (Tính từ)

píng jiàn
01

Bình an, khỏe mạnh; an bình và sức khỏe (kết hợp ý '' bình/ổn và '' khỏe). Ví dụ tưởng tượng: 'gia đình bình an, thân thể khang kiện'.

平安健康。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平健

píng

jiàn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép