Bản dịch của từ 平入平出 trong tiếng Việt

平入平出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平入平出 (Tính từ)

píng rù píng chū
01

Được đối xử bình đẳng, có quyền ra vào tự do; không bị phân biệt (như người có địa vị ngang hàng)

谓地位平等,可以随意出入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平入平出

píng

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
入不敷出
入世
入中
入临
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép