Bản dịch của từ 平公立 trong tiếng Việt

平公立

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平公立 (Danh từ)

píng gōng lì
01

Tên gọi chế giễu/khôi hài dành cho tấm 砚屏 (bệ để nghiên mực); cách gọi tục/khôi hài cho đồ vật trang trí trên bàn viết

对砚屏的戏称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平公立

píng

gōng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
立业
立业安邦
立主
立义
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép