Bản dịch của từ 平关中 trong tiếng Việt

平关中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平关中 (Danh từ)

píng guān zhōng
01

Tên của một khúc nhạc cổ (khúc trống/khúc kèn) thời Tam Quốc, thuộc nhạc khí của nước Tào () — một điệu nhạc lịch sử, thường gợi tới trống kèn hành quân.

三国魏鼓吹曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平关中

píng

guān

zhōng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
关上
关东
中丁
中上
中下
中不溜
中专
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép