Bản dịch của từ 平准 trong tiếng Việt
平准

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平准 (Danh từ)
Biện pháp chính quyền thời xưa để bình ổn giá cả (điều tiết, dự trữ, can thiệp thị trường)
1.古代官府平抑物价的措施。
Một chức quan trong Hán triều (thuộc bộ Công/大司農) giữ việc “bình chuẩn” giá cả, điều tiết mua bán để ổn định thị trường
2.汉承秦制﹐大司农属官有平准令丞﹐掌管平准之事。参阅《汉书.百官公卿表上》﹑《通志.职官四》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bình ổn; công bằng; duy trì cân bằng (ví dụ: bình ổn giá cả, điều chỉnh cho công bằng)
3.平稳;公平;平衡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Học thuyết/biện pháp can thiệp giá cả (chính sách ổn định giá) — thuật ngữ kinh tế (thời cận đại, dịch từ tiếng Anh/tiếng Tây phương vào TQ cuối Thanh)
4.清末译经济学为平准学。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平准
píng
平
zhǔn
准
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
