Bản dịch của từ 平剧 trong tiếng Việt

平剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平剧 (Danh từ)

píng jù
01

Kịch Bắc Kinh (tên gọi cũ: ‘kịch Bình’ khi Bắc Kinh gọi là Bắc Bình), một loại nghệ thuật hát bộ truyền thống Trung Quốc

即京剧。国民党统治时期称北京为北平,故京剧当时亦称平剧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平剧

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép