Bản dịch của từ 平午 trong tiếng Việt

平午

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平午 (Danh từ)

píng wǔ
01

Giữa trưa; bình ngọc; bình thường

平午 - píng wǔ 平:表示没有特别的变化或情况。 午:指中午的时间。 平午:指一个普通的中午,没有特别的事情发生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平午

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
午上
午休
午供
午初
午刻
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép