Bản dịch của từ 平厂 trong tiếng Việt

平厂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平厂 (Tính từ)

píng chǎng
01

Phẳng; phẳng và cởi mở (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc phương ngữ) - cởi mở như một nhà máy phẳng

见“平敞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平厂

píng

chǎng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép