Bản dịch của từ 平原十日饮 trong tiếng Việt

平原十日饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平原十日饮 (Danh từ)

píng yuán shí rì yǐn
01

Bình nguyên: chỉ sự tiếp đón bạn bè, tiệc tùng ở nơi bình yên.

平原:战国时赵国的平原君赵胜。表示朋友暂住欢宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平原十日饮

píng

yuán

shí

yǐn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
原主
原亮
原人
原仲
原件
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép