Bản dịch của từ 平原居士 trong tiếng Việt

平原居士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平原居士 (Danh từ)

píng yuán jū shì
01

Người ở vùng đồng bằng, cụ thể là nhân vật lịch sử Mễ Hành trong thời kỳ Hậu Hán.

指后汉祢衡。衡为平原人,因有此称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平原居士

píng

yuán

shì

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
原主
原亮
原人
原仲
原件
居下讪上
居不重茵
居业
士习
士乡
士五
士人
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép