Bản dịch của từ 平国 trong tiếng Việt

平国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平国 (Động từ)

píng guó
01

Trị quốc; quản lý, điều hành việc nước (như: trị bây giờ là làm cho đất nước yên ổn)

2.治国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quốc gia thái bình, an ổn; nước giữ được sự thịnh vượng, không lo chiến loạn (Hán Việt: Bình quốc)

1.承平守成之国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平国

píng

guó

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
国丈
国丧
国中之国
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép