Bản dịch của từ 平地木 trong tiếng Việt
平地木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平地木 (Danh từ)
【píng dì mù】
01
Tên một loài cây thuốc (又名紫金牛), cả cây dùng làm thuốc, có tác dụng giảm ho, hóa đờm, hoạt huyết, giảm đau.
即紫金牛。一种药用植物。全株入药,有止咳﹑化痰﹑活血﹑止痛等作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地木
píng
平
dì
地
mù
木
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
