Bản dịch của từ 平地登云 trong tiếng Việt

平地登云

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平地登云 (Thành ngữ)

píng dì dēng yún
01

Ví von sự nghiệp hoặc địa vị bỗng nhiên thăng tiến, đột ngột đạt vị trí cao; như «từ bình dân lên cao» (gần nghĩa với Hán-Việt: bình địa đăng vân / 平地青云)

比喻境遇突然变好,顺利无阻地一下子达到很高的地位。同“平地青云”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地登云

píng

dēng

yún

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
登丁
登三
登下
登东
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép