Bản dịch của từ 平地起孤丁 trong tiếng Việt

平地起孤丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平地起孤丁 (Động từ)

píng dì qǐ gū dīng
01

Vô cớ làm chuyện gây rối; gây chuyện từ không có nguyên nhân (nghĩa bóng: vô sự sinh phiền)

比喻无事生非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地起孤丁

píng

dīng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
起丧
起为头
起义
起乐
起书
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép