Bản dịch của từ 平地起家 trong tiếng Việt

平地起家

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平地起家 (Thành ngữ)

píng dì qǐ jiā
01

Từ hai bàn tay trắng dựng nghiệp; xuất phát không có nền tảng mà gây dựng thành sự nghiệp

比喻原来没有基础而建立了一番事业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地起家

píng

jiā

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
起丧
起为头
起义
起乐
起书
家丁
家下
家下人
家丑
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép