Bản dịch của từ 平地青云 trong tiếng Việt

平地青云

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平地青云 (Thành ngữ)

píng dì qīng yún
01

Chỉ sự tình thế bỗng nhiên thăng tiến nhanh, vận may đến, từ hoàn cảnh bình thường/khó khăn vọt lên vị trí cao; tương tự “thăng thiên” trong đời nghề nghiệp.

平:平稳;青云:高空。比喻境遇突然变好,顺利无阻地一下子达到很高的地位。

Ví dụ
02

Sớm thăng tiến, bất ngờ vươn lên cao (từ cảnh bình thường lên vị trí cao) — nghĩa giống “平步青云

(2) 亦作“平步青云”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地青云

píng

qīng

yún

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép