Bản dịch của từ 平地风雷 trong tiếng Việt

平地风雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平地风雷 (Danh từ)

píng dì fēng léi
01

比喻突如其來影響重大的變故或轟動事件也指聲勢或地位一舉上升平地一聲雷」)。可聯想到平地」+「風雷」=突然出現的大變動

犹言平地一声雷。比喻突然发生的重大变动。也比喻名声或地位突然升高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平地风雷

píng

fēng

léi

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
风世
风丝
风丝不透
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép