Bản dịch của từ 平场 trong tiếng Việt

平场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平场 (Danh từ)

píng chǎng
01

San phẳng mặt bằng; làm phẳng sân/đất (lấp gồ ghề, san đất cho bằng phẳng)

1.平整场地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sân/bãi bằng phẳng; khoảng đất bằng ( = bằng, = sân, bãi)

2.平坦的场地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平场

píng

chǎng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
场人
场化
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép