Bản dịch của từ 平天冠 trong tiếng Việt

平天冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平天冠 (Danh từ)

píng tiān guān
01

Mũ miện (tên cổ, gọi tắt của ) — chiếc mũ sang trọng dùng cho lễ tiết, giống miện vua quan

冕的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平天冠

píng

tiān

guān

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
天一
天一阁
天丁
天上人间
冠上加冠
冠上履下
冠世
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép