Bản dịch của từ 平头数 trong tiếng Việt

平头数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平头数 (Danh từ)

píng tóu shù
01

Số nguyên tròn chẵn như 10, 100, 1000… (không có chữ số lẻ, không mang phần lẻ); gọi tắt theo ý 'đầu bằng' (tham khảo '平头')

十﹑百﹑千﹑万等不带零头的整数。参见“平头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平头数

píng

tóu

shù

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
头一无二
头七
头上
头上安头
数一数二
数不着
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép