Bản dịch của từ 平头正脸 trong tiếng Việt

平头正脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平头正脸 (Tính từ)

píng tóu zhèng liǎn
01

Nét mặt, vẻ ngoài ngay thẳng, khuôn mặt đoan chính hoặc vẻ bề ngoài đơn điệu, giống nhau (có thể mang nghĩa trung tính hoặc chê bai 'đều đều, na ná').

相貌端正或姿容千篇一律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平头正脸

píng

tóu

zhèng

liǎn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
头一无二
头七
头上
头上安头
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép