Bản dịch của từ 平头百姓 trong tiếng Việt

平头百姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平头百姓 (Danh từ)

píng tóu bǎi xìng
01

Người dân thường

指普通的百姓,平民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平头百姓

píng

tóu

bǎi

xìng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
头一无二
头七
头上
头上安头
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép