Bản dịch của từ 平头车 trong tiếng Việt

平头车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平头车 (Danh từ)

píng tóu chē
01

Tên một loại xe thời Tống: xe chở hàng, có thùng nhưng không có nắp (nhỏ hơn '太平车'). (Hán-Việt: bình đầu xa)

车名。宋时载物的车子,有箱无盖,如太平车而小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平头车

píng

tóu

chē

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
头一无二
头七
头上
头上安头
车两
车主
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép