Bản dịch của từ 平夷 trong tiếng Việt

平夷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平夷 (Động từ)

píng yí
01

Bằng phẳng; phẳng lặng, không gồ ghề (như mặt đất hoặc bề mặt)

1.平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bình an, yên ổn; (cổ) yên bình, không xảy ra biến loạn

2.犹平安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hòa nhã, hiền hòa; dễ gần, không khó tiếp xúc (gợi bằng Hán-Việt: 'bình di').

3.平和;平易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm cho bằng phẳng; san phẳng, phá hủy đến mức bằng phẳng (ví dụ: đảo lộn, san bằng công trình hoặc địa hình)

4.荡平;毁平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平夷

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép