Bản dịch của từ 平安 trong tiếng Việt

平安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平安 (Tính từ)

píng ān
01

Bình an, không có nguy hiểm hay bất hạnh

②没有危险或不幸;平稳安全:平安无事|祝君一路平安|马上相逢无纸笔,凭君传语报平安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên bình, an lành

①心境平静安宁:人无智愚,莫不有趋舍;恬淡平安,莫不知祸福之所由来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平安

píng

ān

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
安上
安下
安不忘危
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép