Bản dịch của từ 平安字 trong tiếng Việt

平安字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平安字 (Danh từ)

píng ān zì
01

Thư báo bình an.

报告平安的书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平安字

píng

ān

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
安上
安下
安不忘危
字义
字书
字乳
字人
字体
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép