Bản dịch của từ 平安无事 trong tiếng Việt

平安无事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平安无事 (Tính từ)

píng ān wú shì
01

Bình an, không có chuyện gì xảy ra.

平平安安,没出什么事故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平安无事

píng

ān

shì

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
安上
安下
安不忘危
无一不备
无一不知
无一可
无一时
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép