Bản dịch của từ 平安险 trong tiếng Việt
平安险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平安险 (Danh từ)
【píng ān xiǎn】
01
Bảo hiểm tai nạn (bồi thường khi người được bảo hiểm gặp sự cố đột ngột ngoài ý muốn gây thương tật, tử vong hoặc tổn hại sức khỏe) — gồm loại cá nhân, tập thể, du lịch, nghề nghiệp
指保险人于被保险人遭受外来突发的意外事故,导致身体遭受伤害、残废或死亡时,负给付责任的保险。一般可分为普通平安保险、团体平安保险、旅行平安保险、职业平安保险等四种。平安保险的给付,通常包括死亡保险金、残废保险金以及医疗保险金等三项给付。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảo hiểm tai nạn/thiệt hại cá nhân (bảo hiểm trả tiền khi bị thương/chi phí y tế do tai nạn); cũng gọi là bảo hiểm thương tật/ý ngoại
亦称为「伤害保险」、「意外险」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平安险
píng
平
ān
安
xiǎn
险
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
