Bản dịch của từ 平巾 trong tiếng Việt

平巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平巾 (Danh từ)

píng jīn
01

Khăn đội đầu kiểu quân quan (mũ/khăn phẳng mà võ quan thường đội trong xưa)

1.即武官所戴的平巾帻。

Ví dụ
02

2.古时内臣戴的一种平顶帽。

Ví dụ
03

Mũi bằng đội khi viên chức triều đình bị giải về quê (mũ nông lịch sử, mũ phẳng của quan viên thời xưa)

3.古时官吏被遣归所戴的平顶帽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平巾

píng

jīn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
巾冠
巾几
巾卷
巾子
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép