Bản dịch của từ 平府 trong tiếng Việt
平府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平府 (Danh từ)
【píng fǔ】
01
Kho tư liệu, kho văn thư thời Chu (một phủ kho chuyên trữ văn bản của nước Sở thời Tây Chu)
周时楚国收藏文书的府库。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平府
píng
平
fǔ
府
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
