Bản dịch của từ 平康正直 trong tiếng Việt

平康正直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平康正直 (Tính từ)

píng kāng zhèng zhí
01

平康正直: 世事安泰處世公正正直平康 = bình an, không rủi ro; 正直 = ngay thẳng, chính trực.

平康:平安;正直:公正不偏邪。世事平安,公正不邪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平康正直

píng

kāng

zhèng

zhí

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
康世
康乃馨
康乐
康乐球
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép