Bản dịch của từ 平庸之辈 trong tiếng Việt

平庸之辈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平庸之辈 (Thành ngữ)

píng yōng zhī bèi
01

Những kẻ tầm thường

无足轻重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạng người tầm thường

一个无名小卒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平庸之辈

píng

yōng

zhī

bèi

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
之个
之乎者也
之任
之前
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép