Bản dịch của từ 平弱 trong tiếng Việt

平弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平弱 (Tính từ)

píng ruò
01

詩文平淡無奇沒有骨力或氣勢枯燥缺乏張力(Hán-Việt:平弱 ≈ bình nhược)

指诗文平淡而无骨力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平弱

píng

ruò

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép