Bản dịch của từ 平心持正 trong tiếng Việt

平心持正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平心持正 (Tính từ)

píng xīn chí zhèng
01

Giữ tâm thái công bằng, xét xử/đối xử ngay thẳng không thiên vị (tâm bình chí chính — Hán Việt dễ nhớ)

主持公正,无所偏倚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平心持正

píng

xīn

chí

zhèng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
持两端
持丧
持久
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép