Bản dịch của từ 平戎 trong tiếng Việt

平戎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平戎 (Động từ)

píng róng
01

Hoà giải với người man di/ngoại bang; khoan dung hoặc hoà hoãn với ngoại tộc; (cũng) bình định ngoại dân

原谓与戎人媾和。后指对外族采取和解政策,或平定外族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平戎

píng

róng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép