Bản dịch của từ 平拱 trong tiếng Việt

平拱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平拱 (Danh từ)

píng gǒng
01

Một loại vòm cầu (trên cầu đá) có độ lồi rất thấp — tức là cung của vòm chỉ là một đoạn vòng nhỏ, cao so với nhịp (khoảng cách) rất thấp; tiếng Hán‑Việt: 'bình cống' (平拱).

我国有些石桥的拱形不是半个圆,而只是圆弧的一段,拱的弧矢和跨度相比要小的多,这样的拱称“平拱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平拱

píng

gǒng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
拱候
拱别
拱券
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép