Bản dịch của từ 平方公里 trong tiếng Việt

平方公里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平方公里 (Danh từ)

píng fāng gōng lǐ
01

Đơn vị đo diện tích trong hệ mét, một kilomet vuông bằng một triệu mét vuông.

公制面积单位,一平方公里等于一百万平方米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平方公里

píng

fāng

gōng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
方丈
方丈室
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép