Bản dịch của từ 平方平均数 trong tiếng Việt

平方平均数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平方平均数 (Danh từ)

píng fāng píng jūn shù
01

Căn bậc hai của trung bình bình phương (giá trị hiệu dụng)

二次根

Ví dụ
02

Giá trị hiệu dụng (RMS) — căn bậc hai của giá trị trung bình bình phương

均方根 (RMS)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平方平均数

píng

fāng

píng

jūn

shù

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép