Bản dịch của từ 平易易知 trong tiếng Việt

平易易知

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平易易知 (Tính từ)

píng yì yì zhī
01

Dùng để mô tả chữ viết hoặc lời văn rất đơn giản, dễ hiểu; dễ tiếp cận (Hán‑Việt: bình dị, dễ biết)

形容文字浅显易懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平易易知

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
易与
易世
易中
易乐
易于
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép