Bản dịch của từ 平星 trong tiếng Việt

平星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平星 (Danh từ)

píng xīng
01

Tên sao cổ (một sao thuộc chòm Ngưu/Giác). Là tên cổ dùng chỉ hai sao γ、π thuộc chòm Xà (長蛇座) — tức đôi sao trong chòm Giác宿

古星名。属角宿。即长蛇座γ﹑π二星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平星

píng

xīng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
星丁头
星主
星书
星乱
星事
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép