Bản dịch của từ 平曲 trong tiếng Việt

平曲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平曲 (Cụm từ)

píng qǔ
01

语本《后汉书.梁节王畅传》:“不意陛下圣德,枉法曲平,不听有司,横贷赦臣。”李贤注:“曲法申恩,平处其罪。”后因以“平曲”谓不依法律而予宽大处理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平曲

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
曲不离口
曲业
曲中
曲临
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép